glass cloth

/'glɑ:sklɔ:θ/
Học thuật
Thân thiện
glass cloth

A worker uses a glass cloth to polish a window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sợi thủy tinh: Một loại vải được dệt từ những sợi thủy tinh rất mịn bền. Loại vải này thường được sử dụng trong công nghiệp thủ công do khả năng chịu nhiệt cách điện tốt.
    • Khăn lau kính: Một loại vải mềm, chuyên dụng dùng để lau cửa kính, gương hoặc các bề mặt thủy tinh khác không để lại vải hoặc vết trầy xước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrician used glass cloth to insulate the wires. (Người thợ điện đã dùng vải sợi thủy tinh để cách điện cho các dây dẫn.)
    • For a streak-free shine, clean the mirror with a damp glass cloth. (Để độ bóng không vệt, hãy lau gương bằng một chiếc khăn lau kính ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "glass cloth" thường đề cập đến vật liệu composite, được dùng để gia cố nhựa trong sản xuất thuyền, bồn chứa hoặc các bộ phận ô tô.
    • The hull of the boat is reinforced with layers of glass cloth and resin. (Thân thuyền được gia cố bằng nhiều lớp vải sợi thủy tinh nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiberglass cloth (n): Vải sợi thủy tinh (cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần sợi).
  • Lint-free cloth (n): Vải không , thường dùng để lau ống kính máy ảnh hoặc màn hình điện tử, có thể chức năng tương tự "glass cloth" khi lau kính.
  • Microfiber cloth (n): Khăn sợi siêu nhỏ, một loại vải tổng hợp hiện đại thường dùng để thay thế cho khăn lau kính truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Glass cleaning cloth: Khăn lau kính (cụ thể hơn).
  • Wiping cloth for glass: Khăn lau dành cho kính.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa của "glass cloth" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong hội thoại hàng ngày ( dụ: ở cửa hàng tạp hóa hoặc khi dọn dẹp nhà cửa), thường được hiểu khăn lau kính. Trong các bối cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc sản xuất, gần như luôn luôn chỉ vải sợi thủy tinh như một vật liệu công nghiệp.
glass cloth

A worker uses a glass cloth to polish a window.

danh từ
  1. vải sợi thuỷ tinh

Từ chứa "glass cloth"